Bạn có biết rằng mỗi ngày, hàng tấn rác thải được thu gom và xử lý tại các bãi chôn lấp trên khắp Việt Nam? Và ẩn chứa trong đó là một vấn đề môi trường nghiêm trọng: nước rỉ rác.
Nước rỉ rác, hay còn gọi là leachate, là chất lỏng được tạo ra khi nước mưa hoặc nước ngầm thấm qua các lớp rác thải, hòa tan các chất hữu cơ và vô cơ trong đó.
Nước rỉ rác chưa qua xử lý chứa nhiều chất ô nhiễm độc hại, có thể gây nguy hại cho sức khỏe con người và môi trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào vấn đề xử lý nước rỉ rác, phân tích các phương pháp truyền thống và giới thiệu giải pháp tối ưu.
Việt Nam đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng liên quan đến môi trường sống do tốc độ gia tăng dân số và quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng.
Hiện nay, môi trường sống đang bị suy giảm do không thể kiểm soát được lượng chất thải phát sinh. Trong số các vấn đề này, xử lý rác thải đang trở thành một vấn đề nóng, đặc biệt là rác thải rắn sinh hoạt.

Phương pháp chính để xử lý chất thải rắn sinh hoạt ở đô thị hiện tại là chôn lấp, và tỷ lệ rác thải được chôn lấp ở các thành phố lớn như Hà Nội và TP. HCM chiếm tới 80% – 90%.
Tuy nhiên, chỉ có khoảng 17/91 bãi chôn lấp trên toàn quốc được coi là đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh. Vấn đề xử lý nước rỉ rác cũng đáng được quan tâm trong ngữ cảnh này.
Nước thải rỉ rác là gì?
Nước thải rỉ rác là một loại nước thải được tạo ra trong quá trình chôn lấp rác thải. Nó được hình thành khi nước mưa thấm vào lòng bãi rác và tiếp xúc với rác thải có độ ẩm.
Do xuất phát từ rác thải, nước thải rỉ rác chứa nhiều thành phần phức tạp và độc hại, bao gồm nitơ, amoniac, sunfua, kim loại nặng, vi trùng và vi khuẩn gây bệnh, BOD, COD với nồng độ rất cao.
Những chất này, khi thải ra môi trường, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Khi thấm vào đất, nước thải rỉ rác gây ô nhiễm nguồn nước ngầm, và nếu được xả thải vào nguồn nước mặt, nó sẽ gây hại cho môi trường thủy sinh trong khu vực tương ứng. Vì vậy, việc xử lý nước thải rỉ rác trước khi xả ra môi trường là cực kỳ cần thiết để ngăn chặn tác động tiêu cực này.
Nguồn gốc, Đặc tính của nước rỉ rác
Nguồn gốc của nước thải rỉ rác

Nước rỉ rác, nguồn gốc và ảnh hưởng của nó là một vấn đề quan trọng cần được thảo luận. Dưới đây là các nguồn chính của nước rỉ rác:
1. Nước có trong rác chôn lấp và quá trình phân hủy
Lượng nước này phụ thuộc vào hàm ẩm trong vật liệu chôn lấp và quá trình phân hủy rác trong bãi chôn lấp. Với hàm ẩm khoảng 60-70% ở Việt Nam, đây là yếu tố chính tạo điều kiện cho các phản ứng tạo nước rỉ rác.
2. Nước mưa
Nước mưa đóng vai trò quan trọng trong tạo thành nước rỉ rác. Diện tích rộng của bãi chôn lấp (5ha – 50ha) làm cho lượng nước mưa nhập vào rất lớn. Thời tiết và mùa vụ cũng làm thay đổi lớn về lượng nước rỉ rác và đặc tính của nước rỉ rác.
3. Nước mặt và nước ngầm
Nước mặt và nước ngầm có thể vào bãi chôn lấp, đặc biệt khi bãi chôn lấp thiết kế gần nguồn nước mặt, nước ngầm mà không có kỹ thuật gia cố đúng đắn. Khi mưa lũ, nước có thể thấm ngấm và tràn vào bãi chôn lấp. Tuy nhiên, với các bãi chôn lấp theo quy chuẩn, tình trạng này ít phổ biến.
4. Nước trong vật liệu phủ
Lượng nước chứa trong vật liệu phủ phụ thuộc vào nguồn gốc và thời tiết. Sử dụng đất từ hiện trường và rác xây dựng làm vật liệu phủ, cũng như việc sử dụng HDPE, đều là cách người ta giảm thiểu lượng nước này. Tuy nhiên, lượng nước này không nhiều và chỉ xuất hiện trong giai đoạn mới phủ.
Đặc điểm của nước rỉ rác
Đặc tính của nước rỉ rác có thể biến đổi do nhiều yếu tố như thành phần rác, tuổi bãi rác, cách vận hành bãi rác, độ sâu chôn rác, thời tiết, và điều kiện thủy văn khu vực.
Nước rỉ rác chứa lượng lớn chất ô nhiễm với nồng độ vượt quy chuẩn hàng trăm lần, đặc biệt là BOD, COD và N-NH3. Nước này còn chứa muối vô cơ (Cl–, SO42-, CO32-), kim loại và các chất độc hại như kẽm, niken, crom, đồng, chì, và thủy ngân.

Thành phần nước rỉ rác thay đổi theo giai đoạn phân hủy sinh học. Sau giai đoạn hiếu khí ngắn, giai đoạn phân hủy kị khí tạo axit và khí metan.
Trong giai đoạn axit, nước rỉ rác có nồng độ axit béo dễ bay hơi (VFA) cao, giá trị pH nghiêng về tính axit, BOD cao, tỷ lệ BOD/COD cao, nồng độ NH4+ và nitơ hữu cơ cao, số lượng vi sinh vật lớn và nồng độ chất vô cơ hòa tan và kim loại nặng cao.
Nước rỉ rác, do xuất phát từ rác thải, chứa nhiều thành phần phức tạp và độc hại như nitơ, amoniac, sulfua, kim loại nặng, vi khuẩn gây bệnh, BOD và COD với nồng độ rất cao. Khi thải ra môi trường, gây ô nhiễm nghiêm trọng.
Nếu thấm vào đất, sẽ ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm và nếu xả vào nguồn nước mặt, có thể gây hại cho môi trường thủy sinh. Vì vậy, việc xử lý nước rỉ rác trước khi thải là hết sức cần thiết.
Thành phần nước rỉ rác điển hình
| Thành phần | Đơn vị | Bãi mới (dưới 2 năm) | Bãi lâu năm (>10 năm) |
|---|---|---|---|
| pH | – | 4.5 – 7.5 | 6.6 – 7.5 |
| BOD_5 | mg/l | 2.000 – 20.000 | 100 – 200 |
| TOC | mg/l | 1.500 – 20.000 | 80 – 160 |
| COD | mg/l | 3.000 – 60.000 | 100- 500 |
| TSS | mg/l | 200 – 2.000 | 100 – 400 |
| N – Hữu cơ | mg/l | 10 – 800 | 80 – 120 |
| NH_3 | mg/l | 10 – 800 | 20 – 40 |
| NO_3^– | mg/l | 5 – 40 | 5 – 10 |
| P – tổng | mg/l | 5 – 100 | 5 – 10 |
| Orthophotpho | mg/l | 4 – 80 | 4 – 8 |
| Độ kiềm | mgCaCO_3/l | 1.000 – 10.000 | 200 – 1.000 |
| Ca^2+ | mg/l | 50 – 1.500 | 50 – 200 |
| CL^– | mg/l | 200 – 3.000 | 100 – 400 |
| Fe tổng | mg/l | 50 – 1.200 | 20 – 200 |
| SO_4^2- | mg/l | 50 – 1.000 | 20 – 50 |
(Nguồn: Intergrated Solid Waste Management)
Tái hại của nước rỉ rác
- Chất hữu cơ: Chất hữu cơ trong nước thải rỉ rác có thể gây ô nhiễm nguồn nước, làm giảm hàm lượng oxy hòa tan trong nước, ảnh hưởng đến đời sống của các sinh vật thủy sinh.
- Kim loại nặng: Kim loại nặng trong nước thải rỉ rác có thể gây ô nhiễm đất và nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe của con người và động vật.
- Vi sinh vật: Vi sinh vật trong nước thải rỉ rác có thể gây ô nhiễm nguồn nước, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh truyền nhiễm.

Tác hại của nước thải rỉ rác với môi trường:
- Ô nhiễm nguồn nước: Nước thải rỉ rác có thể thấm xuống đất và nguồn nước ngầm, gây ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt và nguồn nước tự nhiên. Nước thải rỉ rác cũng có thể chảy vào sông, hồ, biển, gây ô nhiễm môi trường nước.
- Ô nhiễm đất: Nước thải rỉ rác có thể thấm xuống đất, gây ô nhiễm đất và làm suy thoái đất.
- Gây mùi hôi: Nước thải rỉ rác có mùi hôi thối, gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
- Gây ô nhiễm không khí: Các chất ô nhiễm trong nước thải rỉ rác có thể bốc hơi vào không khí, gây ô nhiễm không khí.
Những ưu điểm của công nghệ xử lý nước rỉ rác
- Hiệu suất xử lý các chỉ tiêu BOD, COD, Nitơ cao
- Xử lý triệt để hàm lượng kim loại nặng có trong nước thải
- Tận dụng bãi chôn lấp để không phải xử lý bùn
- Đảm bảo tiêu chuẩn nước thải đầu ra
- Có thể tái sử dụng nước thải sau xử lý cho mục đích tưới cây, tưới đường…

Các phương pháp xử lý nước rỉ rác truyền thống
Xử lý nước rỉ rác là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp của nhiều phương pháp để đạt hiệu quả tối ưu. Các phương pháp xử lý truyền thống thường được chia thành ba nhóm chính: xử lý vật lý, xử lý hóa học và xử lý sinh học.
Xử lý vật lý
Xử lý vật lý tập trung vào việc loại bỏ các chất rắn lơ lửng và các vật chất có kích thước lớn trong nước rỉ rác. Các phương pháp xử lý vật lý phổ biến bao gồm:
- Lọc thô: Sử dụng lưới chắn rác để loại bỏ rác thải kích thước lớn như chai lọ, túi nilon, gỗ, kim loại, … Lưới chắn rác thường được đặt ở đầu nguồn thu gom nước rỉ rác, giúp bảo vệ hệ thống xử lý tiếp theo khỏi bị tắc nghẽn.
- Lắng đọng: Sử dụng bể lắng để tách các chất rắn nặng như cát, đất, đá, … Nước rỉ rác được đưa vào bể lắng, các chất rắn nặng sẽ lắng xuống đáy bể, nước trong sẽ được thu gom và xử lý tiếp.
- Lọc cát: Sử dụng lớp vật liệu lọc như cát, sỏi, than hoạt tính để loại bỏ các chất rắn lơ lửng nhỏ hơn, các chất hữu cơ, màu sắc, mùi hôi,… trong nước rỉ rác. Nước rỉ rác được dẫn qua lớp vật liệu lọc, các chất ô nhiễm sẽ bị giữ lại, nước sạch sẽ được thu gom.
Xử lý hóa học
Xử lý hóa học sử dụng các hóa chất để loại bỏ các chất ô nhiễm hòa tan trong nước rỉ rác. Các phương pháp xử lý hóa học phổ biến bao gồm:
- Trung hòa: Sử dụng hóa chất để điều chỉnh pH của nước rỉ rác, đưa về mức pH phù hợp với các quy định về môi trường hoặc với các quá trình xử lý tiếp theo. Nước rỉ rác có thể bị axit hóa (pH thấp) hoặc kiềm hóa (pH cao), việc trung hòa giúp ổn định pH của nước thải.
- Keo tụ – tạo bông: Sử dụng các hóa chất keo tụ để kết dính các hạt nhỏ trong nước rỉ rác thành bông lớn, dễ lắng hoặc dễ nổi. Sau đó, bông được loại bỏ bằng bể lắng hoặc bể tuyển nổi. Phương pháp này hiệu quả trong việc loại bỏ các chất rắn lơ lửng, kim loại nặng, chất hữu cơ,…
- Khử trùng: Sử dụng các hóa chất như Clo, Ozone, tia UV để tiêu diệt vi sinh vật gây bệnh trong nước rỉ rác. Phương pháp này giúp đảm bảo nước rỉ rác sau xử lý không còn chứa vi sinh vật gây bệnh, an toàn cho môi trường và sức khỏe con người.
Xử lý sinh học
Xử lý sinh học sử dụng vi sinh vật để phân hủy các chất hữu cơ trong nước rỉ rác. Các phương pháp xử lý sinh học phổ biến bao gồm:
- Bể Aerotank: Sử dụng vi sinh vật hiếu khí để phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện có oxy. Bể Aerotank thường được thiết kế với hệ thống sục khí để cung cấp oxy cho vi sinh vật.
- Bể kỵ khí: Sử dụng vi sinh vật kỵ khí để phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện không có oxy. Bể kỵ khí thường được thiết kế để tạo ra môi trường kỵ khí cho vi sinh vật hoạt động.
Quy trình công nghệ xử lý nước rỉ rác hiện đại
Thu thập nước thải rỉ rác:
Nước thải từ bãi chôn lấp, nước rửa xe thu gom rác và nước thải sinh hoạt được hướng về Hồ Chứa Nước Rỉ Rác.
Tách rác và chất rắn:
Bơm nước thải lên Máy Tách Rác để loại bỏ thành phần rác và chất rắn lớn, tránh ảnh hưởng đến thiết bị xử lý.

Điều chỉnh pH:
- Nước thải sau tách rác được dẫn đến Bể Trộn Vôi để điều chỉnh pH.
- Hệ thống khuấy trộn được sử dụng để tăng phản ứng giữa vôi và nước thải.
Bể điều hòa:
- Bể Điều Hòa điều chỉnh tính chất và lưu lượng nước thải, lưu trữ nước cho các công trình sau.
- Nước thải bơm sang Bể Lắng Cặn Vôi để lắng thành phần cặn từ phản ứng nâng pH.
Tháp stripping bậc 1 và 2:
- Nước thải từ Hố Bơm 1 được bơm lên Tháp Stripping bậc 1 với bổ sung hóa chất NaOH để tăng pH.
- Tháp Stripping ở pH cao khử Amoni.
- Quạt thổi khí và vật liệu tiếp xúc tăng diện tích tiếp xúc, khí NH3 được thổi ra và nước thải thu gom ở Hố Bơm 2.
- Tháp Stripping bậc 2 tiếp tục khử Amonia.
Bể khử canxi:
- Nước thải sau Stripping chuyển sang Bể Khử Canxi.
- H2SO4 được thêm vào để tạo kết tủa Ca+, giảm pH về trung tính.
Bể Anoxic và Aerotank:
- Bể Anoxic kết hợp Aerotank xử lý tổng hợp: khử BOD, nitrat hóa, khử NH4+ và khử NO3- thành N2.
- Bể bùn hoạt tính trong Aerotank tận dụng lượng cacbon khi khử BOD, tiết kiệm oxy khi nitrat hóa khử NH4+.
Bể sinh học hiếu khí:
- Bể này có 2 máy thổi khí hoạt động liên tục.
- Vi sinh được bổ sung định kỳ từ bùn tuần hoàn, giảm nồng độ bẩn.
Bể lắng và xử lý hóa lý:
- Nước thải tràn qua Bể Lắng để lắng bùn, phần bùn tuần hoàn và dư được đưa vào Bể Nén Bùn.
- Nước vào Bể Xử Lý Hóa Lý với 3 quá trình Keo Tụ – Tạo Bông và Lắng.
Oxy hóa bằng fenton và nâng p h:
- Nước thải sau lắng được oxy hóa bằng Fenton.
- Sau đó, nước thải được dẫn qua bể nâng pH để duy trì độ trong cần thiết.
Lọc áp lực và đảm bảo chuẩn qcvn:
- Bồn Lọc Áp Lực loại bỏ cặn còn sót lại.
- Nước thải đảm bảo chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT trước khi xả vào nguồn tiếp nhận.
Kết luận
Xử lý nước rỉ rác là vấn đề cấp thiết, cần được quan tâm đúng mức để bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Công nghệ màng STRO là giải pháp tối ưu, mang lại hiệu quả xử lý cao, tiết kiệm chi phí, góp phần phát triển bền vững. Nếu bạn có thắc mắc gì hãy liên hệ với SKY Water để được tư vấn và hỗ trợ nhanh nhất.


